Dùng chung
Từ điển thuật ngữ
Mỗi thuật ngữ một định nghĩa bằng ngôn ngữ thường ngày. Nếu pháp luật Việt Nam đã định nghĩa, ghi rõ ở đâu.
32 thuật ngữ
- AML
- Viết tắt của anti-money laundering — tập hợp nghĩa vụ nhằm phát hiện và ngăn dòng tiền có nguồn gốc bất hợp pháp đi qua một tổ chức.Pháp lý: Nghĩa vụ phòng, chống rửa tiền tại Việt Nam do Luật Phòng, chống rửa tiền và các văn bản hướng dẫn quy định.
- Blockchain
- Một dạng sổ cái phân tán trong đó các thay đổi được đóng thành khối, mỗi khối gắn với khối trước bằng dấu vân số học nên sửa khối cũ sẽ làm lệch toàn bộ phần sau.
- Chuyển đổi số
- Việc thay đổi cách một tổ chức vận hành và tạo giá trị nhờ dữ liệu và công nghệ số, không chỉ là đưa quy trình cũ lên máy tính.
- Chứng minh dự trữ
- Việc một tổ chức công bố bằng chứng kiểm chứng được rằng tài sản họ đang giữ đủ để trả cho toàn bộ nghĩa vụ với khách hàng.
- Chữ ký số
- Dấu điện tử gắn vào dữ liệu, cho phép người nhận kiểm tra dữ liệu do ai ký và có bị sửa sau khi ký hay không.Pháp lý: Giá trị pháp lý của chữ ký điện tử và chữ ký số tại Việt Nam do Luật Giao dịch điện tử quy định.
- Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát
- Khung pháp lý cho phép một số tổ chức thử nghiệm dịch vụ mới trong phạm vi, thời hạn và số lượng khách hàng giới hạn, dưới sự theo dõi của cơ quan quản lý.
- Danh tính số
- Tập hợp dữ liệu điện tử dùng để xác định một người hoặc một tổ chức trong môi trường mạng.
- Dữ liệu cá nhân nhạy cảm
- Nhóm dữ liệu cá nhân mà việc để lộ có thể gây tổn hại lớn cho người liên quan, nên pháp luật đặt nghĩa vụ bảo vệ nặng hơn dữ liệu thường.Pháp lý: Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân phân biệt dữ liệu cá nhân cơ bản và dữ liệu cá nhân nhạy cảm.
- Giao dịch đáng ngờ
- Giao dịch có dấu hiệu bất thường mà tổ chức báo cáo phải báo cho cơ quan có thẩm quyền, kể cả khi chưa chứng minh được có vi phạm.
- Hợp đồng thông minh
- Đoạn chương trình chạy trên sổ cái phân tán, tự thực hiện các điều khoản đã lập trình khi điều kiện xảy ra, không cần bên nào bấm nút.
- KYC
- Viết tắt của know your customer — việc tổ chức xác minh danh tính khách hàng trước khi cung cấp dịch vụ, để biết mình đang giao dịch với ai.
- Khoá riêng tư
- Chuỗi bí mật cho phép định đoạt tài sản mã hoá trong một ví; ai biết chuỗi này thì có toàn quyền, và mất nó thường là mất tài sản.
- Kinh tế số
- Phần hoạt động kinh tế mà giá trị được tạo ra chủ yếu từ dữ liệu, nền tảng số và các dịch vụ dựa trên chúng.
- Lưu ký
- Việc một tổ chức giữ tài sản thay cho khách hàng và chịu trách nhiệm về việc giữ đó — với tài sản mã hoá, thực chất là giữ khoá riêng tư.
- Nguồn gốc nội dung
- Thông tin kiểm chứng được về việc một tệp ảnh, âm thanh hay video do ai tạo ra và đã bị sửa những gì kể từ khi tạo.
- Ngân hàng số
- Cách cung cấp dịch vụ ngân hàng trong đó toàn bộ quá trình từ mở tài khoản đến giao dịch diễn ra trên kênh điện tử.
- Phí gas
- Khoản trả cho mạng để một giao dịch hoặc một lần chạy hợp đồng thông minh được xử lý; càng đông người dùng cùng lúc thì phí càng cao.
- RWA
- Viết tắt của real world asset — tài sản có thật ngoài đời như bất động sản, trái phiếu, hàng hoá, khi được đưa lên sổ cái điện tử dưới dạng token.
- Stablecoin
- Token được thiết kế để giữ giá trị ổn định theo một tài sản neo, thường là một đồng tiền pháp định, bằng cách giữ dự trữ hoặc bằng cơ chế điều tiết nguồn cung.
- Sàn giao dịch phi tập trung
- Sàn khớp lệnh bằng hợp đồng thông minh, người dùng giao dịch trực tiếp từ ví của mình và không giao tài sản cho ai giữ.
- Sàn giao dịch tập trung
- Sàn do một tổ chức vận hành, nắm giữ tài sản của khách hàng và tự khớp lệnh trong hệ thống nội bộ của mình.
- Sổ cái phân tán
- Cách lưu dữ liệu trong đó nhiều máy cùng giữ một bản ghi giống nhau và cùng kiểm tra mỗi lần thay đổi, thay vì tin vào một máy chủ duy nhất.
- Thanh khoản
- Mức độ dễ dàng mua hoặc bán một tài sản mà không làm giá của nó biến động nhiều.
- Tiền pháp định
- Đồng tiền do nhà nước phát hành và công nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp trên lãnh thổ của mình.
- Tiền điện tử của ngân hàng trung ương
- Dạng điện tử của tiền pháp định do chính ngân hàng trung ương phát hành, khác với tiền trong tài khoản ngân hàng thương mại và khác với tài sản mã hoá.
- Token hoá
- Việc chia quyền đối với một tài sản có thật thành nhiều phần nhỏ và ghi mỗi phần thành một đơn vị trên sổ cái điện tử.
- Tài sản mã hoá
- Một nhánh của tài sản số, trong đó việc ghi nhận quyền sở hữu và chuyển giao dựa trên kỹ thuật mã hoá và sổ cái phân tán.Pháp lý: Được phân biệt với tài sản ảo trong Luật Công nghiệp công nghệ số. Cần đối chiếu định nghĩa trong toàn văn.
- Tài sản số
- Tài sản tồn tại dưới dạng dữ liệu và được xác lập quyền sở hữu, chuyển giao bằng phương tiện điện tử.Pháp lý: Luật Công nghiệp công nghệ số đưa khái niệm tài sản số vào pháp luật Việt Nam. Cần đối chiếu điều khoản cụ thể trong toàn văn.
- Tài sản ảo
- Tài sản số dùng cho mục đích trao đổi hoặc đầu tư nhưng không phải công cụ thanh toán và không đại diện cho tài sản nào bên ngoài.
- Ví tự quản
- Ví mà người dùng tự giữ khoá riêng tư, không nhờ tổ chức nào giữ hộ — nên không ai có thể phong toả, và cũng không ai lấy lại được nếu mất khoá.
- Vốn hoá thị trường
- Giá một đơn vị nhân với số đơn vị đang lưu hành — một cách đo quy mô, không phải số tiền thực có trong thị trường đó.
- Định giá tài sản token hoá
- Việc xác định giá trị hợp lý của một token đại diện cho tài sản thật, khó hơn định giá tài sản gốc khi token gần như không có giao dịch thứ cấp.

